Chi tiết sản phẩm
Loa hộp LB1-UW06-D1 và LB1-UW06-L1
Đặc tính
Loa hộp LB1-UW06x-x1
Bao gồm mã : LB1‑UW06‑D1;LB1‑UW06‑L1;LB1-UW06V-D1;LB1-UW06V-L1
- Phát nhạc và giọng nói chất lượng cao
- Có 2 màu đen hoặc trắng
- Cấu tạo vỏ MDF
- Có hoặc không có điều khiển âm lượng tích hợp
- Tuân thủ theo những qui định quốc tế trong lắp đặt và an toàn
Thông số kỹ thuật
Loa hộp LB1-UW06x-x1
Bao gồm mã : LB1‑UW06‑D1;LB1‑UW06‑L1;LB1-UW06V-D1;LB1-UW06V-L1
- Phát nhạc và giọng nói chất lượng cao
- Có 2 màu đen hoặc trắng
- Cấu tạo vỏ MDF
- Có hoặc không có điều khiển âm lượng tích hợp
- Tuân thủ theo những qui định quốc tế trong lắp đặt và an toàn
| Công suất cực đại | 9 W |
| Công suất định mức | 6 / 3 / 1,5 W |
| Mức áp suất âm thanhở 6 W / 1 W (1 kHz, 1 m) | 99 dB / 91 dB (SPL) |
| Mức áp suất âm thanhở 6 W / 1 W (4 kHz, 1 m) | 100 dB / 92 dB (SPL) |
| Dải tần số hiệu dụng | Từ 180 Hz đến 20 kHz (-10 dB) |
| Góc mở | 1 kHz / 4 kHz (-6 dB) |
| ngang | 165° / 95° |
| dọc | 158° / 73° |
| Điện áp vào định mức | 100 V |
| Trở kháng định mức | 1667 ohm |
| Đầu nối | Hộp đấu dây kết nối kiểu đẩy vào 4 cực |
| Kích thước (C x R x S) | 240x151x141/119 mm(9,4 x 5,9 x 5,6/4,7 in) |
| Trọng lượng | 0,9 kg (2 lb) |
| Màu | Đen (D1) hoặc trắng (L1) |
| Mặt thùng loa / vải (D1) | Phù hợp với RAL 9004 / RAL 9004 |
| Mặt thùng loa / vải (L1) | Phù hợp với RAL 9010 / RAL 7044 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 ºC đến +55ºC(-13 ºF đến +131 ºF) |
| Nhiệt độ bảo quản | Từ -40 ºC đến +70 ºC(-40 ºF đến +158 ºF) |
| Độ ẩm tương đối | <95% |







